champion
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nhà vô địch
Câu ví dụ
During this competition, he won first place (became the champion).Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch)
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›