charity
Tiếng AnhB1Nghĩa
- từ thiện; hội từ thiện
Câu ví dụ
Charity begins at home.Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›