channel
Tiếng AnhB1Nghĩa
- kênh
Câu ví dụ
Russia Today is a 24/7 English news channel.Russia Today là kênh tin tức tiếng Anh phát sóng 24/7.
I watch the news channel on TV.Tôi xem kênh tin tức trên TV.
I will not watch this channel.Tôi sẽ không xem kênh này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›