NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

charm

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sức quyến rũ

Câu ví dụ

There is something very charming about you.Có một điều gì đó rất quyến rũ ở em.
Tom and Mary said that they thought I'm charming.Tom và Mary nói là họ thấy tôi quyến rũ.
She was a charming woman.Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1