change
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sự thay đổi; tiền thối; thay đổi
Câu ví dụ
There was a sudden change in the weather.Thời tiết thay đổi đột xuất.
He'll never change, he's always thinking about sex.Anh ấy không bao giờ thay đổi, anh luôn nghĩ về tình dục.
Environmental pollution triggered climatic changes all over Earth.Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›