NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

change

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sự thay đổi; tiền thối; thay đổi

Câu ví dụ

There was a sudden change in the weather.Thời tiết thay đổi đột xuất.
He'll never change, he's always thinking about sex.Anh ấy không bao giờ thay đổi, anh luôn nghĩ về tình dục.
Environmental pollution triggered climatic changes all over Earth.Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1