NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

crowd

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • đám đông

Câu ví dụ

The park was crowded with people with children.Công viên rất đông người lớn và trẻ con.
The crowd poured out through the gate.Đám đông tràn qua cửa.
There is a crowd of people on the street.Có một đám đông trên đường
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2