date
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ngày; cuộc hẹn hòA1
- ghi ngày; hẹn hòB1
Câu ví dụ
Your driver’s license is out of date.Giấy phép lái xe của bạn hết hiệu lực rồi.
I will not date anyone who is not cute.Tớ sẽ chỉ hẹn hò với người dễ thương thôi.
I dated Tom's brother before I started dating him.Trước khi hẹn hò với Tom tôi đã hẹn hò với anh trai của anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›