NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

day

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • ngày

Câu ví dụ

It was snowing the day I was born.Trời đang có tuyết rơi vào ngày tôi chào đời.
Thank you for feeding the dog every day.Cám ơn bạn đã nuôi con chó hằng ngày.
I have not been busy for two days.Hai ngày nay tôi không bận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1