day
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ngày
Câu ví dụ
It was snowing the day I was born.Trời đang có tuyết rơi vào ngày tôi chào đời.
Thank you for feeding the dog every day.Cám ơn bạn đã nuôi con chó hằng ngày.
I have not been busy for two days.Hai ngày nay tôi không bận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›