dress
Tiếng AnhA1Nghĩa
- váy; trang phụcA1
- mặc quần áoA2
Câu ví dụ
The red hat goes well with her dress.Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
This red hat corresponds well to her dress.Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
She looked so beautiful in her wedding dress.Cô ấy đã trông rất xinh đẹp trong bộ váy cưới của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›