driver
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tài xế
Câu ví dụ
Your driver’s license is out of date.Giấy phép lái xe của bạn hết hiệu lực rồi.
The taxi driver drove me around the city.Tài xế taxi đã chở tôi đi khắp thành phố.
Tom isn't a truck driver, is he?Tom không phải là tài xế xe tải, phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›