dry
Tiếng AnhA1Nghĩa
- khôA1
- làm khô; phơiA2
Câu ví dụ
The plants are dying due to the dry soil.Cây cối đang chết dần do đất đai khô cằn.
This pond doesn't go dry even in the summer.Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè.
Wet dogs smell worse than dry ones.Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›