NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dry

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • khôA1
  • làm khô; phơiA2

Câu ví dụ

The plants are dying due to the dry soil.Cây cối đang chết dần do đất đai khô cằn.
This pond doesn't go dry even in the summer.Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè.
Wet dogs smell worse than dry ones.Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1