entertain
Tiếng AnhB1Nghĩa
- giải trí; tiếp đãi
Câu ví dụ
Drunk people are so entertaining.Người say xỉn rất thú vị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›