NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

entrance

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • lối vào

Câu ví dụ

The petrol station is at the entrance to the village.Cây xăng ở đầu làng.
Text him that we're waiting for him near the entrance.Hãy nhắn tin cho anh ấy là chúng tôi đang đợi anh ấy ở cổng vào.
He failed the entrance exam.Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2