episode
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tập (phim); sự kiện
Câu ví dụ
Each season has about twelve episodes.Mỗi mùa có mười hai tập.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›