error
Tiếng AnhA2Nghĩa
- lỗi
Câu ví dụ
We learn by trial and error.Thất bại là mẹ thành công.
An unexpected error has occurred.Một lỗi không mong muốn đã xảy ra.
This database contains many errors.Cơ sở dữ liệu này có nhiều lỗi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›