escape
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sự trốn thoátA2
- trốn thoátB1
Câu ví dụ
For me, music is an escape from the world.Với tôi, âm nhạc là sự giải thoát khỏi thế giới.
I hope he escaped from the beast.Tôi hy vọng anh ấy đã thoát khỏi con thú.
There is no escape from fate.Thật khó mà thoát khỏi số phận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›