free
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tự do; miễn phíA1
- miễn phíA2
- giải phóng; thảB2
Câu ví dụ
Come and see me whenever you are free.Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh.
What do you do in your free time?Mày làm gì khi rảnh rỗi?
I enjoy watching movies in my free time.Tôi thích xem phim vào thời gian rảnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›