NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fruit

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • trái cây

Câu ví dụ

Tom says he eats nothing but fruits and vegetables.Tom nói anh ta không ăn gì ngoài hoa quả và rau củ.
A tree is known by its fruit.Trông quả biết cây.
I have not eaten the fruits yet.Tôi chưa ăn hoa quả đâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1