NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

front

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • phía trướcA1
  • mặt trước; phía trướcA2

Câu ví dụ

She was raped in front of her boyfriend.Cô ấy bị hiếp trước mặt bạn trai cô.
Do you want to sit in the front?Bạn có muốn ngồi phía trước không?
The notice was put on the front page.Thông báo đã được đưa lên trang nhất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1