generally
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nói chung
Câu ví dụ
Road signs are generally installed on the verge.Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép.
Generally speaking, boys can run faster than girls.Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
Women generally live seven years longer than men.Phụ nữ thường sống lâu hơn đàn ông bảy năm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›