giant
Tiếng AnhB1Nghĩa
- khổng lồ
Câu ví dụ
The Korean giant produces millions of smartphones.Nhà máy Hàn Quốc này sản xuất ra hàng triệu điện thoại thông minh.
That's one small step for a man, one giant leap for mankind.Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
The universe is a giant brain. And it has its own consciousness.Vũ trụ là một bộ não khổng lồ. Và nó có ý thức riêng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›