gentleman
Tiếng AnhB1Nghĩa
- quý ông
Câu ví dụ
Tom has always been a gentleman.Tom luôn luôn là một quý ông.
I do not know that gentleman.Tôi không biết người đàn ông đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›