lake
Tiếng AnhA2Nghĩa
- hồ
Câu ví dụ
This is the deepest lake of the country.Đây là hồ sâu nhất nước.
It is safe to skate on this lake.Trượt băng trên hồ này an toàn.
There were some boats on the lake.Có vài chiếc thuyền trên hồ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›