joy
Tiếng AnhA2Nghĩa
- niềm vui
Câu ví dụ
This music brings me pure joy.Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.
I was filled with joy.Tôi tràn đầy niềm vui.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›