land
Tiếng AnhA2Nghĩa
- hạ cánhA2
- đất; đất liềnB1
Câu ví dụ
The plane had to make an emergency landing.Chiếc máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp.
Tomorrow, he will land on the moon.Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng
Fifty years ago anyone could have bought the land.50 năm trước, ai cũng có thể mua khu đất này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›