NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

large

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • lớn

Câu ví dụ

There was a large audience in the theater.Có một lượng lớn khán giả tại rạp chiếu phim.
Elephants have large ears and long nose.Voi có tai lớn và vòi dài.
She lives alone in a large flat in Paris.Cô ấy sống một mình trong một căn hộ lớn ở Paris.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1