NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

laugh

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cườiA1
  • tiếng cườiB1

Câu ví dụ

Do you think Tom will laugh at us?Bạn có nghĩ Tom sẽ cười nhạo chúng ta không?
People are the only animals that can laugh.Con người là động vật duy nhất biết cười.
I could not help laughing at his jokes.Tôi không thể nhịn cười mỗi khi anh ấy đùa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1