laugh
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cườiA1
- tiếng cườiB1
Câu ví dụ
Do you think Tom will laugh at us?Bạn có nghĩ Tom sẽ cười nhạo chúng ta không?
People are the only animals that can laugh.Con người là động vật duy nhất biết cười.
I could not help laughing at his jokes.Tôi không thể nhịn cười mỗi khi anh ấy đùa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›