leave
Tiếng AnhA1Nghĩa
- rời đi; để lạiA1
- kỳ nghỉ phépB1
Câu ví dụ
I told Mary that she should leave Boston.Tôi nói với Mary là cô ấy nên rời khỏi Boston.
We saw a beautiful orchid with deciduous leaves.Chúng tôi nhìn thấy một cây phong lan tuyệt đẹp với những chiếc lá rụng hàng năm.
I don't know when Tom will leave Japan.Tôi không biết khi nào thì Tom sẽ rời Nhật Bản.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›