NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

late

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • muộn

Câu ví dụ

You should've apologized to Tom for being late.Bạn đã nên xin lỗi Tom vì đến trễ.
I'll be there, although I may be late.Tôi sẽ đến đó, mặc dù có lẽ là tôi sẽ đến muộn.
It is never too late to learn Esperanto.Không bao giờ là quá muộn để học Quốc tế ngữ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1