NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

life

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cuộc sống; sự sống

Câu ví dụ

This is Tom, the backbone of my life.Đây là Tom, trụ cột của đời tôi.
A man's life has its ups and downs.Lúc lên voi, lúc xuống chó.
That was the best day of my life.Đó là 1 ngày tuyệt vời nhất trong cuộc đời của tôi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1