light
Tiếng AnhA1Nghĩa
- nhẹ; sáng; ánh sáng; đènA1
- thắp; chiếu sángB1
Câu ví dụ
Turn the light off. I can't fall asleep.Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
There are no traffic lights on the motorway.Không có đèn giao thông ở trên đường cao tốc.
He turned off all the lights at eleven.Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›