military
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thuộc quân sự
Câu ví dụ
He said military force would not be needed.Anh ta nói lực lượng quân đội sẽ là không cần thiết.
What a nice military parade!Buổi diễu binh đẹp thế!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›