mix
Tiếng AnhA2Nghĩa
- trộn; phaA2
- hỗn hợp; sự pha trộnB2
Câu ví dụ
Stop using my mouthwash to make mixed drinks. That's not what it's for.Đừng có lấy nước súc miệng của tôi để làm đồ uống pha chế. Nước này không dùng để làm cái đấy đâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›