minimum
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tối thiểu; mức tối thiểu
Câu ví dụ
She did the bare minimum.Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›