NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

minute

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • phút

Câu ví dụ

She made up her face in 20 minutes.Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.
He arrived five minutes after the specified time.Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phút
You can read it in under five minutes.Bạn có thể đọc xong chưa đến năm phút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1