minute
Tiếng AnhA1Nghĩa
- phút
Câu ví dụ
She made up her face in 20 minutes.Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.
He arrived five minutes after the specified time.Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phút
You can read it in under five minutes.Bạn có thể đọc xong chưa đến năm phút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›