memory
Tiếng AnhA1Nghĩa
- trí nhớ; kỷ niệm
Câu ví dụ
Exercise can help your brain health and memory.Tập thể dục có thể giúp ích cho sức khỏe não bộ và trí nhớ của bạn.
The event still remains vivid in my memory.Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
I have no memory of what happened.Tôi không có ký ức nào về chuyện đã xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›