month
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tháng
Câu ví dụ
How much overtime do you have this month?Bạn có bao nhiêu giờ làm thêm trong tháng này?
March is the third month of the year.Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.
December is the last month of a year.Tháng mười hai là tháng cuối cùng của một năm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›