NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mobile

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • điện thoại di độngA1
  • di độngA2

Câu ví dụ

They do not understand how mobile phones work.Họ không hiểu điện thoại di động hoạt động ra sao.
He's very frustrated. His mobile phone doesn't work.Anh ấy rất bực bội. Điện thoại anh ấy không hoạt động.
Android is an operating system designed for mobile phones.Android là một hệ điều hành được thiết kế cho thiết bị di động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1