net
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thực; ròngA2
- lưới; mạngB1
Câu ví dụ
The boy captured the bird with a net.Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.
My email address is [email protected].Địa chỉ email của tôi là [email protected].
The ball hit the net.Quả bóng chạm lưới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›