NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

net

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • thực; ròngA2
  • lưới; mạngB1

Câu ví dụ

The boy captured the bird with a net.Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.
My email address is [email protected].Địa chỉ email của tôi là [email protected].
The ball hit the net.Quả bóng chạm lưới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2