normal
Tiếng AnhA2Nghĩa
- bình thường
Câu ví dụ
I just want to be normal like everyone else.Tôi chỉ muốn bình thường như mọi người.
Stop seeing me as a "normal" person!Đừng coi tôi như người "bình thường"!
Snow is not normal in summer.Tuyết là không bình thường vào mùa hè.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›