new
Tiếng AnhA1Nghĩa
- mới
Câu ví dụ
I need the new version no matter what.Tôi muốn có phiên bản mới bằng bất cứ giá nào.
I hope that you learned something new today.Tôi hy vọng rằng hôm nay bạn đã học được điều gì đó mới mẻ.
In Japan, the new semester begins in April.Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›