NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nice

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • tốt; dễ chịu

Câu ví dụ

It's rare to meet nice people like you.Hiếm lắm mới gặp được những người tốt như các bạn.
The house that Tom built is really nice.Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp.
Sami took Layla to a really nice sushi restaurant.Sami đưa Layla đến một nhà hàng sushi rất tốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1