NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

❌ no

/noʊ/
Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • KhôngA1
  • không; không cóA1

Câu ví dụ

No, you don't know Java. You know JavaSCRIPT.Không, bạn không biết Java. Bạn biết JavaScript.
I need the new version no matter what.Tôi muốn có phiên bản mới bằng bất cứ giá nào.
Animals' lives are no less valuable than ours.Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1