newspaper
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tờ báo
Câu ví dụ
You won't find much news in today's newspaper.Bạn không thể tìm thấy tin tức gì nhiều trong báo ngày hôm nay.
It's a newspaper like all the others.Nó là một tờ báo giống như mọi tờ báo khác.
I bought a newspaper written in English.Tôi mua một tờ báo viết bằng tiếng Anh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›