NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nose

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • mũi

Câu ví dụ

Do not touch your eyes, nose or mouth.Không chạm vào mắt , mũi, miệng của bạn.
The nose of the plane pitched down.Mũi máy bay đã chúi xuống.
Elephants have large ears and long nose.Voi có tai lớn và vòi dài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1