NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

noise

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • tiếng ồn

Câu ví dụ

Sami could hear a lot of background noise.Sami có thể nghe thấy rất nhiều tiếng ồn.
I can't hear anything because of the noise.Vì tiếng ồn nên tôi không thể nghe được một cái gì hết.
We can't sleep because of the noise.Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1