nurse
Tiếng AnhA1Nghĩa
- y táA1
- chăm sóc; điều dưỡngB1
Câu ví dụ
She is not a nurse, but a doctor.Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ.
She works as a nurse in the hospital.Cô ấy làm y tá trong bệnh viện.
She works as a nurse in the local hospital.Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›