NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nurse

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • y táA1
  • chăm sóc; điều dưỡngB1

Câu ví dụ

She is not a nurse, but a doctor.Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ.
She works as a nurse in the hospital.Cô ấy làm y tá trong bệnh viện.
She works as a nurse in the local hospital.Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1