off
Tiếng AnhA1Nghĩa
- nghỉ (làm); ôi thiuA1
- tắt; rời điA2
- khỏi; rời khỏiB1
Câu ví dụ
Turn the light off. I can't fall asleep.Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
Tom carefully wiped his fingerprints off the knife.Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
I suggested that the meeting be put off.Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›