NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

officer

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sĩ quan; viên chức

Câu ví dụ

Officers of the navy wear white uniforms.Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
The police officer accepted a bribe.Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.
The police officer blew his whistle.Cảnh sát thổi còi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1