NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

orange

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • màu cam; quả cam

Câu ví dụ

All orange cats share a single brain cell.Tất cả những con mèo màu cam đều cùng chia sẻ một tế bào não.
What kind of oranges do you plant here?Anh đang trồng loại cam nào?
Bananas, apples and oranges are all fruits.Chuối, táo và cam đều là trái cây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1